“Thủ phạm” đái dầm ở người lớn và cách khắc phục hiệu quả

Rate this post

Nếu chỉ làm ướt ga giường vài lần thì không cần quá lo lắng nhưng nếu tình trạng này diễn ra liên tục có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe. Vậy đâu là nguyên nhân gây ra bệnh đái dầm ở người lớn và cách khắc phục ra sao?

19/01/2022 | 8 nguyên nhân khiến trẻ hay đái dầm mẹ nên biết

1. Nguyên nhân đái dầm ở người lớn

Đái dầm khá phổ biến ở trẻ nhỏ vì nó sẽ tự hết khi trẻ lớn hơn. Đái dầm ở người lớn thường là một nguy cơ y tế tiềm ẩn. Tuy nhiên, vì tâm lý e ngại, xấu hổ nên người bệnh không muốn chia sẻ, giấu bệnh cho đến khi có triệu chứng nghiêm trọng mới đi khám.

Đái dầm ở người lớn tiềm ẩn nguy cơ bệnh tật

Nguyên nhân phổ biến của bệnh tật:

– Một số bệnh và vấn đề của hệ thần kinh (não, tủy sống, các dây thần kinh trong cơ thể). Ví dụ như bệnh Parkinson, chấn thương tủy sống và sau đột quỵ.

Các vấn đề về nội tiết tố:

Để duy trì một giấc ngủ dài vào ban đêm, cơ thể sẽ tiết ra nhiều hormone chống lợi tiểu – hormone này có tác dụng làm chậm quá trình sản xuất nước tiểu và giảm nhu cầu đi tiểu.

Tuy nhiên, do một số vấn đề về nội tiết tố, cơ thể không sản xuất đủ hormone chống lợi tiểu hoặc không đáp ứng với hormone này, gây nên tình trạng tiểu đêm thường xuyên hoặc đái dầm.

– Ngủ khi cơ thể quá mệt mỏi, rối loạn thần kinh, một số bất thường về não như u não hay tai biến mạch máu não,… cũng có thể gây ra chứng đái dầm.

– Kích thước bàng quang nhỏ, lượng nước tiểu trong bàng quang sẽ ít hơn bình thường nên người bệnh sẽ có xu hướng đi tiểu nhiều hơn và khó kiểm soát việc tiểu tiện khi ngủ.

Táo bón: Táo bón cũng gây kích thích bàng quang và khiến bạn đi tiểu nhiều hơn bình thường.

Khi bàng quang rỗng, cơ bàng quang sẽ co lại, nhưng khi bàng quang đầy, cơ bàng quang cần được thả lỏng. Trong trường hợp bàng quang hoạt động quá mức, nó có thể gây ra đái dầm ở người lớn.

– Yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình cả bố và mẹ đều mắc chứng đái dầm thì con sinh ra cũng sẽ có nguy cơ mắc bệnh này cao hơn những người khác.

Ung thư: Nếu cơ quan đường tiết niệu có khối u, đặc biệt là khối u ác tính sẽ ảnh hưởng nhất định đến hệ tiết niệu, trong đó có thể kể đến chứng đái dầm.

Bệnh nhân tiểu đường có nhiều khả năng bị đái dầm hơn

Bệnh nhân tiểu đường có nhiều khả năng bị đái dầm hơn

Bệnh tiểu đường: Đối với những bệnh nhân mắc bệnh này, lượng đường trong máu và nước tiểu cũng tăng lên đáng kể. Do đó, thận của người bệnh cũng phải làm việc nhiều hơn. Do đó, bệnh nhân tiểu đường sẽ đi tiểu nhiều hơn người bình thường và có thể mắc chứng đái dầm.

– Ngoài ra, chứng đái dầm ở người lớn còn có thể do một số nguyên nhân khác như nhiễm trùng cơ quan sinh dục, lạm dụng tình dục hoặc rối loạn giấc ngủ.

2. Đái dầm ở người lớn được chẩn đoán là bệnh lý như thế nào?

Không phải tất cả nhưng hầu hết các trường hợp đái dầm ở người lớn đều xuất phát từ các bệnh lý. Vì vậy, để chẩn đoán chính xác, các bác sĩ không chỉ dựa vào thông tin người bệnh cung cấp mà còn chỉ định người bệnh làm một số xét nghiệm cần thiết khác. Cụ thể, khi đi khám bệnh, người bệnh cần tuân thủ một số lưu ý sau:

– Cung cấp một số thông tin cho bác sĩ:

+ Bạn thường làm ướt giường vào lúc nào? Đái dầm thường xuyên như thế nào?

+ Trước khi đi ngủ bạn uống gì? Uống bao nhiêu?

+ Lượng nước tiểu không tự chủ khi ngủ nhiều hay ít?

+ Có các triệu chứng khác không?

Một số bài kiểm tra cần làm:

+ Xét nghiệm phân tích nước tiểu: Từ kết quả sẽ phát hiện ra các bệnh viêm nhiễm hoặc một số bệnh lý về đường tiết niệu, bao gồm các bệnh lý về niệu đạo, bàng quang, niệu quản và thận.

Phân tích nước tiểu rất hữu ích trong quá trình chẩn đoán

Phân tích nước tiểu rất hữu ích trong quá trình chẩn đoán

Cấy nước tiểu để đánh giá tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu.

+ Đo lưu lượng nước tiểu.

Đo lượng nước tiểu còn lại sau khi đi tiểu.

3. Đái dầm ở người lớn điều trị như thế nào?

Dưới đây là một số phương pháp thường được áp dụng để điều trị chứng đái dầm ở người lớn:

– Điều chỉnh thói quen sinh hoạt của bạn:

+ Tập đi tiểu đúng giờ: Phương pháp này cũng rất đơn giản. Cách thực hiện như sau: Khi cảm thấy muốn đi tiểu, bạn không nên đi tiểu ngay mà hãy cố gắng nhịn từ 5 đến 10 phút. Sau một thời gian, bạn có thể tăng dần thời gian giữa các lần đi tiểu. Tác dụng của phương pháp này là giúp bàng quang chứa được nhiều nước tiểu hơn.

Không uống rượu trước khi đi ngủ

Không uống rượu trước khi đi ngủ

Không uống các loại nước trước khi ngủ để hạn chế chứng tiểu đêm. Đặc biệt, cần hạn chế uống rượu bia hoặc cafein trước khi ngủ vì đây là những thức uống gây kích thích bàng quang, làm tăng nguy cơ đái dầm.

+ Có thể đặt đồng hồ báo thức vào một giờ cố định để đi tiểu đêm.

– Các biện pháp khác:

+ Sử dụng thuốc để kiểm soát bàng quang hoạt động quá mức, giảm khả năng tạo nước tiểu của thận,… Lưu ý, chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Phẫu thuật mở rộng bàng quang.

Kiểm soát lưu lượng nước tiểu.

Nếu đã thay đổi thói quen sinh hoạt mà vẫn không cải thiện được tình trạng đái dầm, tiểu đêm thì cần đi khám để tìm nguyên nhân và đưa ra phương pháp điều trị cụ thể, tránh để bệnh ủ lâu ngày. sức khỏe và chất lượng cuộc sống giảm sút.

Để được tư vấn thêm hoặc có nhu cầu thăm khám, vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC. Khoa Thận – Tiết niệu tại Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC được đầu tư nhiều máy móc hiện đại, là nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ có trình độ chuyên môn cao. Vì vậy, bạn có thể hoàn toàn an tâm khi lựa chọn và sử dụng các dịch vụ khám chữa bệnh tại đây.

Thanh Thuy

Leave a Reply

Your email address will not be published.